| Given names | Surname | Age | Given names | Surname | Age | Marriage | Place | Last change | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Xương (Đời 7 - Ông Nội Khoa)
|
Dọc (Bà Bội Khoa )
|
8 | U | Y | |||||||||||
|
|
|||||||||||||||