| Given names | Surname | Age | Given names | Surname | Age | Marriage | Place | Last change | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Du (Ông Ngoại Khoa)
|
Bà Chín (Bà Ngoại Khoa)
|
1 | U | Y | R | ||||||||||
|
Private
|
Khoan
|
3 | U | W | |||||||||||
|
Ngưỡng
|
Hòa
|
2 | U | Y | |||||||||||
|
Private
|
Sỹ
|
3 | U | W | |||||||||||
|
Ngựa
|
Tên Diền Sau
|
2 | U | Y | |||||||||||
|
Quỳnh (Phái 1 - Đời 5)
|
Tên Điền Sau
|
5 | U | Y | |||||||||||
|
Tên Điền Sau
|
Nồng
|
3 | U | Y | |||||||||||
|
Đậu
|
Tên Điền Sau
|
2 | U | Y | |||||||||||
|
Siêu ( Đời 5)
|
Tên Điền Sau
|
2 | U | Y | |||||||||||
|
Từ (Đời 5)
|
Tên Điền Sau
|
3 | U | Y | |||||||||||
|
Xù (Đời 5)
|
Tên Điền Sau
|
3 | U | Y | |||||||||||
|
Đường (Đời 4)
|
Tên Điền Sau
|
2 | U | Y | |||||||||||
|
Đức (Đời 3)
|
Tên Điền Sau
|
1 | U | Y | |||||||||||
|
Phú (Phái 5 - Đời 5)
|
Tên Điền Sau
|
3 | U | Y | |||||||||||
|
Thiều (Đời 2)
|
Tên ĐIền Sau
|
2 | U | Y | |||||||||||
|
Thiên (Phái 3 - Đời 5)
|
Tên Điền Sau
|
2 | U | Y | |||||||||||
|
Đạo (Đời 4)
|
Tên Điền Sau (Cánh Họ Phạm)
|
11 | U | Y | |||||||||||
|
|
|||||||||||||||